Tiếng Đức cho bán hàng online: từ vựng, thư mẫu và livestream

Trên trang này
- Điều khác biệt khi bán cho khách ở Đức
- Từ vựng theo hành trình của một đơn hàng
- Đăng sản phẩm và gian hàng
- Giá, giảm giá, tồn kho và thanh toán
- Khách, đơn hàng và vận chuyển
- Trả hàng, khiếu nại và đánh giá
- Livestream
- Năm điểm ngữ pháp trong thư và chat
- 1. Könnten Sie, Würden Sie: nhờ khách một cách lịch sự
- 2. Perfekt và Satzklammer: báo đơn hàng đã làm gì
- 3. weil, da, falls: vế phụ đẩy động từ xuống cuối
- 4. können, müssen, dürfen: viết điều khoản và cẩn thận với nicht
- 5. Giọng livestream: ihr, du và câu mệnh lệnh
- Ba tình huống đối thoại
- Khách doanh nghiệp xin hóa đơn
- Khách muốn hủy mua và trả hàng
- Mở đầu livestream và trả lời trong chat
- Cách luyện tiếng Đức khi đang bán hàng
- Những điều người bán hay thắc mắc
- Bán hàng cho khách Đức cần trình độ tiếng Đức nào?
- Nên dùng Sie hay du với khách?
- Viết bằng tiếng Anh cho khách Đức có được không?
- Garantie và Gewährleistung khác nhau thế nào?
- Phí sàn và thuế khi bán sang Đức là bao nhiêu?
- Điểm khởi đầu
Sáng thứ Hai bạn mở hộp thư của shop gốm nhỏ và thấy một email từ một khách ở Đức: 「Könnten Sie mir bitte eine Rechnung mit Mehrwertsteuer auf meine Firma ausstellen?」 Bạn nhận ra Rechnung, đoán được Firma, nhưng Mehrwertsteuer và cấu trúc könnten Sie mir bitte … ausstellen thì chưa chắc. Trả lời sai ở đây không gây hại lớn, chỉ khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp trước một khách đã quen thư từ rất đúng mực.
Bán hàng cho khách ở Đức bằng tiếng Đức đòi hỏi hai thứ cùng lúc: từ vựng thương mại khá cố định và một giọng viết khá trang trọng. Nhiều shop thêm những từ rất đặc thù như Impressum, Retourenschein hay Packstation mà từ điển chung không dạy. Ngữ pháp thì có hai chỗ vấp quen thuộc với người Việt là trật tự câu có vế phụ và cách dùng Konjunktiv II cho lời nhờ lịch sự.
Bài này dành cho người đang bán hoặc chuẩn bị bán sang Đức, Áo hoặc Thụy Sĩ nói tiếng Đức, trên sàn hay trong shop riêng, và cho cả người định livestream. Bạn sẽ có bảng từ theo hành trình một đơn hàng, năm điểm ngữ pháp trong thư và chat, ba đoạn hội thoại và cách luyện. Danh từ được ghi kèm mạo từ vì nhớ giống ngay từ đầu rẻ hơn sửa về sau.
- Điều khác biệt khi bán cho khách ở Đức
- Từ vựng theo hành trình của một đơn hàng
- Năm điểm ngữ pháp trong thư và chat
- Ba tình huống đối thoại
- Cách luyện tiếng Đức khi đang bán hàng
- Những điều người bán hay thắc mắc
- Điểm khởi đầu
Điều khác biệt khi bán cho khách ở Đức
Có vài thứ trong bán hàng ở Đức mà bạn sẽ gặp bằng chữ trước khi gặp bằng tình huống. Bảng dưới liệt kê những từ ít xuất hiện trong giáo trình chung nhưng hay có trong shop, thư từ và trang chính sách. Chúng gắn với quy định, nên điều kiện cụ thể bạn cần đọc ở nguồn hiện hành của sàn và của cơ quan có thẩm quyền, bài này chỉ giúp bạn nhận ra từ.
| Từ | Dùng để nói về | Gợi ý |
|---|---|---|
| das Impressum | thông tin nhận diện người bán, thường nằm cuối trang | Nhiều shop Đức có mục này, hãy tìm hiểu yêu cầu hiện hành |
| der Widerruf | việc khách hủy hợp đồng mua hàng từ xa | Khác với Reklamation, là khiếu nại về lỗi |
| die Mehrwertsteuer | thuế giá trị gia tăng, viết tắt MwSt. | Giá thường ghi inklusive MwSt. |
| der Retourenschein | phiếu trả hàng để dán lên gói | Shop có thể gửi qua email để khách in |
| die Packstation | tủ nhận hàng tự động | Khách có thể chọn thay địa chỉ nhà |
Giọng viết cũng khác. Email gửi khách thường bắt đầu bằng Guten Tag hoặc Sehr geehrte Frau Müller, dùng Sie và kết thúc bằng Mit freundlichen Grüßen. Mức trang trọng này giảm dần ở những shop hướng đến người trẻ, nơi du xuất hiện trong chat, nhưng với khách lạ thì Sie vẫn là lựa chọn an toàn.
Một điều đáng làm trước tiên là đọc Impressum, trang điều khoản và trang đổi trả của vài shop Đức cùng ngành. Chúng ngắn, lặp lại những khuôn câu bạn sẽ dùng, và là cách nhanh nhất để thấy một shop Đức nói gì khi khách muốn trả hàng.
Từ vựng theo hành trình của một đơn hàng
Các bảng đi theo đúng thứ tự của một đơn hàng: bạn đăng sản phẩm, khách xem giá, đặt hàng, bạn gửi đi, sau đó có thể có trả hàng hoặc đánh giá. Cuối cùng là livestream. Bộ 40 từ trong game nằm gọn trong năm bảng, cộng thêm các từ bổ sung như Mehrwertsteuer, Vorkasse và Mangel.
Đăng sản phẩm và gian hàng
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| die Produktseite | trang sản phẩm | Auf der Produktseite finden Sie alle Maße der Tasse. | Mọi số đo của chiếc cốc có trên trang sản phẩm. |
| einstellen | đăng bán | Ich stelle morgen drei neue Tassen ein. | Ngày mai tôi đăng bán ba chiếc cốc mới. |
| die Produktbeschreibung | mô tả sản phẩm | In der Produktbeschreibung steht, dass die Tasse spülmaschinengeeignet ist. | Phần mô tả sản phẩm ghi rằng cốc dùng được trong máy rửa bát. |
| der Suchbegriff | từ khóa | Im Titel sollte der wichtigste Suchbegriff am Anfang stehen. | Trong tiêu đề, từ khóa quan trọng nhất nên đứng ở đầu. |
| das Produktfoto | ảnh sản phẩm | Das Produktfoto zeigt die Tasse bei Tageslicht. | Ảnh sản phẩm chụp chiếc cốc dưới ánh sáng ban ngày. |
| die Größe | size | Die Größe der Tasse finden Sie in der Beschreibung. | Kích cỡ của chiếc cốc có trong phần mô tả. |
| der Marktplatz | sàn thương mại | Ich verkaufe auf zwei Marktplätzen und in meinem eigenen Shop. | Tôi bán trên hai sàn thương mại và trong gian hàng riêng. |
| der Onlineshop | gian hàng | Willkommen in unserem Onlineshop. | Chào mừng quý khách đến gian hàng trực tuyến của chúng tôi. |
| der Verkäufer | người bán | Ich bin die Verkäuferin und antworte Ihnen persönlich. | Tôi là người bán và sẽ trả lời quý khách trực tiếp. |
| das Impressum | thông tin nhận diện người bán | Das Impressum finden Sie unten auf jeder Seite. | Mục thông tin người bán nằm ở cuối mỗi trang. |
Động từ einstellen có ít nhất ba nghĩa là đăng sản phẩm, điều chỉnh một thiết bị và tuyển nhân viên. Trong bối cảnh sàn, nghĩa đầu tiên gần như là duy nhất, nhưng nếu thấy ein Produkt einstellen thì cụm cả câu mới cho bạn biết nghĩa. Với người bán nữ, hãy dùng Verkäuferin, và nhớ rằng Verkäufer còn nghĩa là nhân viên bán hàng tại cửa hiệu.
Giá, giảm giá, tồn kho và thanh toán
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| der Preis | giá | Alle Preise verstehen sich inklusive Mehrwertsteuer. | Mọi giá đã gồm thuế giá trị gia tăng. |
| der Rabatt | giảm giá | Ab zwei Tassen gibt es einen Rabatt. | Từ hai cốc trở lên được giảm giá. |
| der Gutschein | mã giảm giá | Mit diesem Gutschein sparen Sie bei Ihrer ersten Bestellung. | Với mã này, quý khách tiết kiệm được ở đơn đầu tiên. |
| das Blitzangebot | flash sale | Das Blitzangebot läuft nur bis 21 Uhr. | Ưu đãi chớp nhoáng chỉ chạy đến 21 giờ. |
| das Bundle | combo | Im Bundle bekommen Sie zwei Tassen und zwei Untersetzer. | Trong combo, quý khách nhận hai cốc và hai đế lót. |
| der Lagerbestand | tồn kho | Der Lagerbestand ist begrenzt. | Lượng hàng trong kho có hạn. |
| ausverkauft | hết hàng | Leider ist die blaue Tasse ausverkauft. | Tiếc là cốc màu xanh đã hết hàng. |
| die Zahlung | thanh toán | Ihre Zahlung ist heute bei uns eingegangen. | Khoản thanh toán của quý khách hôm nay đã về chỗ chúng tôi. |
| die Rechnung | hóa đơn | Die Rechnung schicke ich Ihnen per E-Mail. | Tôi gửi hóa đơn cho quý khách qua email. |
| die Mehrwertsteuer | thuế giá trị gia tăng | Die Mehrwertsteuer ist auf der Rechnung gesondert ausgewiesen. | Thuế giá trị gia tăng được ghi riêng trên hóa đơn. |
| die Vorkasse | thanh toán trả trước | Bei Vorkasse versende ich nach Zahlungseingang. | Với thanh toán trả trước, tôi gửi hàng sau khi nhận được tiền. |
Cần phân biệt Rechnung với Quittung. Rechnung là hóa đơn do bên bán lập để yêu cầu thanh toán hoặc xác nhận giao dịch, còn Quittung là biên nhận xác nhận đã nhận tiền. Khi khách hỏi Rechnung cho công ty, họ thường cần tên, địa chỉ và đôi khi mã số thuế, và việc bạn phải ghi gì trên đó phụ thuộc vào quy định thuế hiện hành, nên hãy hỏi người làm kế toán trước khi hứa.
Khách, đơn hàng và vận chuyển
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| der Kunde | khách hàng | Unsere Kunden schätzen die handgemachte Glasur. | Khách hàng của chúng tôi thích lớp men làm thủ công. |
| die Nachricht | tin nhắn của khách | Vielen Dank für Ihre Nachricht. | Cảm ơn quý khách đã nhắn tin cho chúng tôi. |
| die Bestellung | đơn hàng | Ihre Bestellung ist bei uns eingegangen. | Đơn hàng của quý khách đã đến chỗ chúng tôi. |
| die Verpackung | đóng gói | Die Verpackung ist so stabil, dass die Tasse sicher ankommt. | Bao bì đủ chắc để chiếc cốc đến nơi an toàn. |
| versenden | gửi hàng | Ich versende Ihre Bestellung morgen früh. | Sáng mai tôi gửi đơn hàng của quý khách. |
| die Versandkosten | phí vận chuyển | Die Versandkosten betragen 4,90 Euro. | Phí vận chuyển là 4,90 euro. |
| versandkostenfrei | miễn phí vận chuyển | Ab 50 Euro liefern wir versandkostenfrei. | Từ 50 euro chúng tôi giao hàng miễn phí vận chuyển. |
| die Sendungsnummer | mã vận đơn | Die Sendungsnummer schicke ich Ihnen, sobald das Paket unterwegs ist. | Tôi sẽ gửi mã vận đơn ngay khi gói hàng lên đường. |
| das Paket | kiện hàng | Mein Paket ist noch nicht angekommen. | Gói hàng của tôi vẫn chưa đến. |
| die Lieferung | giao hàng | Die Lieferung dauert in der Regel einige Werktage. | Việc giao hàng thường mất vài ngày làm việc. |
| die Zollabfertigung | thông quan | Bei Sendungen aus Vietnam kann die Zollabfertigung etwas dauern. | Với hàng gửi từ Việt Nam, thủ tục thông quan có thể mất thời gian. |
| die Packstation | tủ nhận hàng tự động | Soll ich das Paket an eine Packstation schicken? | Tôi gửi gói hàng đến tủ nhận hàng tự động nhé? |
Có hai từ gần nhau cần tách ra. Versand là việc bạn gửi đi, còn Lieferung là việc hàng đến tay khách, nên khách hỏi 「Wann kommt die Lieferung?」 là hỏi giờ hàng đến, và bạn trả lời 「Ich habe es heute versendet」 là bạn đã gửi. Thời gian cụ thể phụ thuộc hãng vận chuyển và hải quan, nên hãy báo trạng thái thật theo mã vận đơn thay vì hứa một ngày.
Trả hàng, khiếu nại và đánh giá
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| die Retoure | trả hàng | Die Retoure ist gestern bei uns angekommen. | Gói hàng trả về đã đến chỗ chúng tôi hôm qua. |
| die Erstattung | hoàn tiền | Die Erstattung erfolgt auf das Zahlungsmittel, mit dem Sie bezahlt haben. | Tiền được hoàn về đúng phương thức thanh toán quý khách đã dùng. |
| der Umtausch | đổi hàng | Ein Umtausch gegen eine andere Farbe ist möglich. | Có thể đổi sang màu khác. |
| beschädigt | hư hỏng | Die Tasse ist leider beschädigt angekommen. | Tiếc là chiếc cốc đến nơi bị hỏng. |
| die Originalware | hàng chính hãng | Bei Markenartikeln verkaufen wir ausschließlich Originalware. | Với hàng thương hiệu, chúng tôi chỉ bán hàng chính hãng. |
| die Garantie | bảo hành | Auf die Verarbeitung geben wir ein Jahr Garantie. | Chúng tôi bảo hành tay nghề gia công 1 năm. |
| die Bewertung | đánh giá | Über eine Bewertung freuen wir uns sehr. | Chúng tôi sẽ rất vui nếu nhận được đánh giá của quý khách. |
| die Reklamation | khiếu nại | Ich kümmere mich sofort um Ihre Reklamation. | Tôi sẽ lo ngay khiếu nại của quý khách. |
| der Widerruf | việc hủy mua hàng từ xa | Wenn Sie widerrufen möchten, schreiben Sie mir bitte eine kurze E-Mail. | Nếu quý khách muốn hủy mua, xin hãy viết cho tôi một email ngắn. |
| der Mangel | lỗi của sản phẩm | Falls die Tasse einen Mangel hat, schicke ich Ihnen eine neue. | Nếu cốc có lỗi, tôi sẽ gửi quý khách chiếc mới. |
Garantie và Gewährleistung không đồng nghĩa. Garantie là cam kết thêm mà người bán hoặc nhà sản xuất tự đưa ra, còn Gewährleistung là trách nhiệm theo luật đối với lỗi của hàng. Khi viết trang chính sách, tách hai khái niệm này rõ ràng, và đọc quy định hiện hành về thời hạn thay vì chép con số từ một shop khác.
Livestream
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| der Livestream | livestream | Der Livestream beginnt heute um 19 Uhr. | Livestream bắt đầu lúc 19 giờ hôm nay. |
| der Moderator | người dẫn live | Die Moderatorin zeigt jede Tasse einzeln. | Người dẫn live giới thiệu từng chiếc cốc. |
| der Zuschauer | người xem | Liebe Zuschauer, schön, dass ihr dabei seid. | Các bạn xem thân mến, vui vì mọi người có mặt. |
| der Chat | khung chat | Schreibt eure Fragen einfach in den Chat. | Cứ viết câu hỏi vào khung chat nhé. |
| der Warenkorb | giỏ hàng | Legt die Tasse in den Warenkorb, solange sie noch da ist. | Hãy cho chiếc cốc vào giỏ hàng khi còn hàng. |
Năm điểm ngữ pháp trong thư và chat
1. Könnten Sie, Würden Sie: nhờ khách một cách lịch sự
Lời nhờ lịch sự trong tiếng Đức dùng Konjunktiv II của können hoặc werden, cộng bitte và động từ nguyên mẫu ở cuối câu. Cách này mềm hơn imperativ rất nhiều và phù hợp với thư gửi khách xa lạ.
- Könnten Sie mir bitte ein Foto schicken?
- Würden Sie mir bitte Ihre Bestellnummer mitteilen?
- Ich würde Ihnen gern ein neues Produkt senden.
Lỗi hay gặp của người Việt là dịch từng chữ thành Schicken Sie mir ein Foto, đúng ngữ pháp nhưng nghe như yêu cầu. Lỗi nữa là quên đẩy động từ nguyên mẫu xuống cuối câu và viết Könnten Sie schicken mir bitte ein Foto. Động từ chia đứng thứ hai, động từ nguyên mẫu đứng cuối.
2. Perfekt và Satzklammer: báo đơn hàng đã làm gì
Khi nói về điều đã xảy ra, hội thoại và thư thường dùng Perfekt: haben hoặc sein ở vị trí thứ hai, phân từ ở cuối. Khoảng cách giữa hai động từ gọi là Satzklammer, và các thông tin khác nằm giữa.
- Wir haben Ihr Paket gestern versendet.
- Ich habe Ihre Zahlung heute erhalten.
- Das Paket ist heute in Hamburg angekommen.
Lỗi phổ biến là để phân từ ngay sau trợ động từ, viết Wir haben versendet das Paket, hay quên chọn đúng sein cho động từ chỉ chuyển động như ankommen. Quy tắc dễ nhớ là nếu hành động chuyển vị trí hoặc đổi trạng thái thì dùng sein, còn lại thường dùng haben.
3. weil, da, falls: vế phụ đẩy động từ xuống cuối
Trong thư giải thích, bạn cần nói lý do hoặc điều kiện bằng vế phụ. Sau weil, da, falls hoặc wenn, động từ chia nằm ở cuối vế. Khi vế phụ đứng trước, vế chính bắt đầu bằng động từ.
- Das Paket verspätet sich, weil der Zoll es noch prüft.
- Da die Tasse beschädigt ist, erstatten wir Ihnen den Kaufpreis.
- Falls Sie Fragen haben, melden Sie sich gern.
Lỗi hay gặp là giữ động từ ở vị trí thứ hai sau weil, viết weil der Zoll prüft es noch, vì tiếng Việt không đảo vị trí động từ. Cũng cần lưu ý dấu phẩy trước vế phụ, vì tiếng Đức bắt buộc có dấu phẩy ở đó.
4. können, müssen, dürfen: viết điều khoản và cẩn thận với nicht
Điều khoản đổi trả thường dùng động từ khuyết thiếu. können nói khả năng, müssen nói bắt buộc, dürfen nói được phép. Điều cần nhớ là nicht làm ý của chúng đổi khác: nicht müssen là không cần, nicht dürfen là bị cấm.
- Sie können die Ware zurücksenden.
- Die Ware muss unbenutzt sein.
- Sie müssen nichts weiter tun.
Người Việt hay nhầm Sie müssen nicht zahlen (quý khách không cần trả tiền) với Sie dürfen nicht zahlen (quý khách không được trả tiền). Hai câu nghĩa khác hẳn, và nhầm ở thư xác nhận hoàn tiền sẽ làm khách hiểu ngược. Ba câu trên là ví dụ về điều khoản của một shop giả định, chính sách thật của bạn phải theo quy định hiện hành.
5. Giọng livestream: ihr, du và câu mệnh lệnh
Ở livestream, nhiều shop và người dẫn live dùng ihr hoặc du với người xem, và dùng imperativ ngắn như Schaut mal hay Schreibt in den Chat. Giọng này thân mật và nhanh, hợp với phòng live đông người. Mức này khác nhau theo thương hiệu, nên hãy quan sát cách các shop cùng ngành xưng hô.
- Schaut mal, wie leicht die Tasse ist.
- Schreibt eure Fragen einfach in den Chat.
- Nur heute Abend gibt es zehn Prozent Rabatt.
Lỗi hay gặp là mang Sie và Konjunktiv II của email vào livestream, nghe như đọc thông báo. Lỗi ngược lại là dùng du trong thư gửi khách lạ vì đã quen giọng live. Cách an toàn: Sie trong email và chat một-một, ihr hoặc du trong live nếu thương hiệu của bạn đã chọn giọng đó.
Ba tình huống đối thoại
Khách doanh nghiệp xin hóa đơn
Đây là email qua lại với một khách mua cho công ty. Đọc to cả hai vai và chú ý chỗ động từ nguyên mẫu đứng cuối câu.
| Vai | Tiếng Đức | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | Guten Tag, ich habe gestern drei Tassen bestellt. Könnten Sie mir bitte eine Rechnung mit Mehrwertsteuer auf meine Firma ausstellen? | Chào bạn, hôm qua tôi đã đặt ba chiếc cốc. Bạn có thể lập cho tôi hóa đơn có thuế giá trị gia tăng cho công ty tôi được không? |
| Người bán | Guten Tag, vielen Dank für Ihre Nachricht. Das mache ich gern. Würden Sie mir bitte den Firmennamen und die Adresse mitteilen? | Chào anh, cảm ơn tin nhắn của anh. Tôi sẵn lòng làm. Anh vui lòng cho tôi biết tên công ty và địa chỉ? |
| Khách | Die Firma heißt Brandt Bürobedarf. Die Adresse schicke ich Ihnen gleich. | Công ty tên là Brandt Bürobedarf. Tôi gửi địa chỉ cho bạn ngay. |
| Người bán | Danke. Sobald ich die Adresse habe, stelle ich die Rechnung aus und schicke sie Ihnen als PDF. | Cảm ơn anh. Khi có địa chỉ, tôi lập hóa đơn và gửi anh dạng PDF. |
| Khách | Wann kommt das Paket an? | Khi nào gói hàng đến? |
| Người bán | Ich habe es heute Morgen versendet. Die Sendungsnummer schicke ich Ihnen in einer separaten Nachricht. | Sáng nay tôi đã gửi hàng. Mã vận đơn tôi sẽ gửi anh trong một tin nhắn riêng. |
Khách muốn hủy mua và trả hàng
| Vai | Tiếng Đức | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | Guten Tag, die Tasse gefällt mir leider nicht. Ich möchte sie zurückschicken. | Chào bạn, tiếc là tôi không thích chiếc cốc. Tôi muốn gửi trả. |
| Người bán | Guten Tag, das tut mir leid. Gern helfe ich Ihnen weiter. Ist die Tasse unbenutzt und in der Originalverpackung? | Chào chị, tôi rất tiếc. Tôi sẵn lòng giúp chị. Chiếc cốc còn chưa dùng và trong hộp gốc chứ ạ? |
| Khách | Ja, ich habe sie nur ausgepackt. | Vâng, tôi chỉ mới mở ra. |
| Người bán | Dann schicke ich Ihnen noch heute einen Retourenschein per E-Mail. Sie müssen ihn nur ausdrucken und auf das Paket kleben. | Vậy hôm nay tôi gửi chị phiếu trả hàng qua email. Chị chỉ cần in ra và dán lên gói hàng. |
| Khách | Und wann bekomme ich mein Geld zurück? | Và khi nào tôi nhận lại tiền? |
| Người bán | Sobald die Retoure bei mir angekommen ist, überweise ich die Erstattung auf das Konto, mit dem Sie bezahlt haben. Ich schreibe Ihnen dann kurz. | Khi gói trả về đến chỗ tôi, tôi sẽ chuyển tiền hoàn về tài khoản chị đã dùng để trả. Lúc đó tôi sẽ nhắn chị. |
Mở đầu livestream và trả lời trong chat
| Vai | Tiếng Đức | Dịch |
|---|---|---|
| Người dẫn live | Herzlich willkommen im Livestream, schön, dass ihr dabei seid. Heute zeige ich euch unsere neuen Tassen aus Keramik. | Chào mừng mọi người đến livestream, vui vì các bạn có mặt. Hôm nay mình giới thiệu những chiếc cốc gốm mới. |
| Người xem | Wie groß ist die Tasse? | Cốc to cỡ nào vậy? |
| Người dẫn live | Gute Frage. Die Tasse fasst 300 Milliliter, also genau richtig für einen großen Kaffee. | Câu hỏi hay. Cốc chứa 300 mililít, vừa đủ cho một ly cà phê lớn. |
| Người xem | Gibt es einen Gutschein? | Có mã giảm giá không? |
| Người dẫn live | Ja, nur heute Abend gibt es zehn Prozent Rabatt mit dem Code im Chat. Der Lagerbestand ist begrenzt, also legt die Tassen gleich in den Warenkorb. | Có, chỉ tối nay được giảm mười phần trăm với mã trong chat. Hàng trong kho có hạn nên các bạn cho cốc vào giỏ hàng luôn nhé. |
Cách luyện tiếng Đức khi đang bán hàng
Chơi bộ từ bán hàng online trong Falling Stars hoặc Pop It để nạp từ, rồi quay lại các bảng và đọc to từng câu ví dụ cùng mạo từ. Với tiếng Đức, hãy luyện nói cả cụm như die Bestellung, ein Paket, versandkostenfrei, thay vì từ trần, vì giống và cách chia sẽ theo bạn vào mọi câu sau này.
Phần nghe: chọn một bài trong podcast tiếng Đức, nghe từng câu và chép lại, rồi so với bản gốc. Chép giúp bạn bắt được những chỗ tai nghe lướt như đuôi của danh từ ghép và động từ tách ở cuối câu. Các khóa học cho lộ trình và bài kiểm tra vốn từ cho biết bạn đang ở mức nào.
Một bài tập hợp với người bán: lấy ba email tiếng Đức bạn đã nhận hoặc đã gặp trong shop khác, gạch dưới mọi cụm có Sie, könnten và vế phụ có động từ ở cuối, rồi viết lại câu trả lời bằng chính những khuôn đó. Sau năm lần bạn có bộ thư mẫu của riêng mình.
Về nguồn ngoài WELE: Nicos Weg của Deutsche Welle là khóa học tiếng Đức miễn phí từ trình độ cơ bản đến trung cấp, rất hợp cho nền ngữ pháp. Để tra từ và ví dụ thật, DWDS và Linguee hữu ích. Khi cần kiểm tra mức hiện tại, đề thi thử Goethe trên WELE cho bạn một cái mốc. Điều kiện bán hàng và quy định thuế thay đổi theo thời gian, nên hãy đọc nguồn hiện hành của sàn và cơ quan liên quan.
Nếu bạn còn làm khâu nhập hàng hoặc nội dung, xem tiếng Đức cho nhập hàng và tiếng Đức cho làm content. Toàn bộ nghề nằm ở tiếng Đức theo nghề, và trang bán hàng online gom các bài cùng chủ đề.
Những điều người bán hay thắc mắc
Bán hàng cho khách Đức cần trình độ tiếng Đức nào?
Không có mức chung, vì nó phụ thuộc bạn tự trả lời khách hay có người hỗ trợ. Điều đáng chuẩn bị hơn một con số là đọc hiểu email của khách và có một bộ thư mẫu đã được người bản ngữ xem.
Nên dùng Sie hay du với khách?
Với email và chat một-một với khách lạ, Sie là lựa chọn an toàn. Trong livestream hoặc trên kênh của thương hiệu hướng đến người trẻ, ihr hoặc du khá phổ biến, nên hãy quan sát các shop cùng ngành và giữ cách xưng hô nhất quán.
Viết bằng tiếng Anh cho khách Đức có được không?
Không có một câu trả lời chung. Nhiều khách đọc được tiếng Anh, nhưng nếu bạn bán ở thị trường Đức thì thông tin quan trọng như đổi trả có thể có yêu cầu riêng về ngôn ngữ, và bạn cần kiểm tra quy định hiện hành hoặc hỏi người am hiểu.
Garantie và Gewährleistung khác nhau thế nào?
Garantie là cam kết tự nguyện của người bán hoặc nhà sản xuất, Gewährleistung là trách nhiệm đối với lỗi của hàng theo luật. Thời hạn và điều kiện cụ thể cần đọc ở nguồn hiện hành, nên trong bài này không đưa con số.
Phí sàn và thuế khi bán sang Đức là bao nhiêu?
Bài này không đưa con số vì chúng thay đổi theo sàn, loại hàng và thời điểm. Hãy đọc trang trợ giúp hiện hành của sàn và hướng dẫn của hãng vận chuyển, rồi mới báo giá cho khách.
Điểm khởi đầu
Tuần này hãy mở mục Impressum và trang đổi trả của một shop Đức cùng ngành, gạch dưới các cụm bạn chưa biết, rồi chơi Falling Stars để các cụm đó quen mắt.