Skip to main content

Tiếng Đức cho bán hàng online: từ vựng, thư mẫu và livestream

Bởi The Wallaby19 phút đọc
Tiếng Đức cho bán hàng online: từ vựng, thư mẫu và livestream
Trên trang này

Sáng thứ Hai bạn mở hộp thư của shop gốm nhỏ và thấy một email từ một khách ở Đức: 「Könnten Sie mir bitte eine Rechnung mit Mehrwertsteuer auf meine Firma ausstellen?」 Bạn nhận ra Rechnung, đoán được Firma, nhưng Mehrwertsteuer và cấu trúc könnten Sie mir bitte … ausstellen thì chưa chắc. Trả lời sai ở đây không gây hại lớn, chỉ khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp trước một khách đã quen thư từ rất đúng mực.

Bán hàng cho khách ở Đức bằng tiếng Đức đòi hỏi hai thứ cùng lúc: từ vựng thương mại khá cố định và một giọng viết khá trang trọng. Nhiều shop thêm những từ rất đặc thù như Impressum, Retourenschein hay Packstation mà từ điển chung không dạy. Ngữ pháp thì có hai chỗ vấp quen thuộc với người Việt là trật tự câu có vế phụ và cách dùng Konjunktiv II cho lời nhờ lịch sự.

Bài này dành cho người đang bán hoặc chuẩn bị bán sang Đức, Áo hoặc Thụy Sĩ nói tiếng Đức, trên sàn hay trong shop riêng, và cho cả người định livestream. Bạn sẽ có bảng từ theo hành trình một đơn hàng, năm điểm ngữ pháp trong thư và chat, ba đoạn hội thoại và cách luyện. Danh từ được ghi kèm mạo từ vì nhớ giống ngay từ đầu rẻ hơn sửa về sau.

Điều khác biệt khi bán cho khách ở Đức

Có vài thứ trong bán hàng ở Đức mà bạn sẽ gặp bằng chữ trước khi gặp bằng tình huống. Bảng dưới liệt kê những từ ít xuất hiện trong giáo trình chung nhưng hay có trong shop, thư từ và trang chính sách. Chúng gắn với quy định, nên điều kiện cụ thể bạn cần đọc ở nguồn hiện hành của sàn và của cơ quan có thẩm quyền, bài này chỉ giúp bạn nhận ra từ.

TừDùng để nói vềGợi ý
das Impressumthông tin nhận diện người bán, thường nằm cuối trangNhiều shop Đức có mục này, hãy tìm hiểu yêu cầu hiện hành
der Widerrufviệc khách hủy hợp đồng mua hàng từ xaKhác với Reklamation, là khiếu nại về lỗi
die Mehrwertsteuerthuế giá trị gia tăng, viết tắt MwSt.Giá thường ghi inklusive MwSt.
der Retourenscheinphiếu trả hàng để dán lên góiShop có thể gửi qua email để khách in
die Packstationtủ nhận hàng tự độngKhách có thể chọn thay địa chỉ nhà

Giọng viết cũng khác. Email gửi khách thường bắt đầu bằng Guten Tag hoặc Sehr geehrte Frau Müller, dùng Sie và kết thúc bằng Mit freundlichen Grüßen. Mức trang trọng này giảm dần ở những shop hướng đến người trẻ, nơi du xuất hiện trong chat, nhưng với khách lạ thì Sie vẫn là lựa chọn an toàn.

Một điều đáng làm trước tiên là đọc Impressum, trang điều khoản và trang đổi trả của vài shop Đức cùng ngành. Chúng ngắn, lặp lại những khuôn câu bạn sẽ dùng, và là cách nhanh nhất để thấy một shop Đức nói gì khi khách muốn trả hàng.

Từ vựng theo hành trình của một đơn hàng

Các bảng đi theo đúng thứ tự của một đơn hàng: bạn đăng sản phẩm, khách xem giá, đặt hàng, bạn gửi đi, sau đó có thể có trả hàng hoặc đánh giá. Cuối cùng là livestream. Bộ 40 từ trong game nằm gọn trong năm bảng, cộng thêm các từ bổ sung như Mehrwertsteuer, Vorkasse và Mangel.

Đăng sản phẩm và gian hàng

TừNghĩaCâu ví dụDịch
die Produktseitetrang sản phẩmAuf der Produktseite finden Sie alle Maße der Tasse.Mọi số đo của chiếc cốc có trên trang sản phẩm.
einstellenđăng bánIch stelle morgen drei neue Tassen ein.Ngày mai tôi đăng bán ba chiếc cốc mới.
die Produktbeschreibungmô tả sản phẩmIn der Produktbeschreibung steht, dass die Tasse spülmaschinengeeignet ist.Phần mô tả sản phẩm ghi rằng cốc dùng được trong máy rửa bát.
der Suchbegrifftừ khóaIm Titel sollte der wichtigste Suchbegriff am Anfang stehen.Trong tiêu đề, từ khóa quan trọng nhất nên đứng ở đầu.
das Produktfotoảnh sản phẩmDas Produktfoto zeigt die Tasse bei Tageslicht.Ảnh sản phẩm chụp chiếc cốc dưới ánh sáng ban ngày.
die GrößesizeDie Größe der Tasse finden Sie in der Beschreibung.Kích cỡ của chiếc cốc có trong phần mô tả.
der Marktplatzsàn thương mạiIch verkaufe auf zwei Marktplätzen und in meinem eigenen Shop.Tôi bán trên hai sàn thương mại và trong gian hàng riêng.
der Onlineshopgian hàngWillkommen in unserem Onlineshop.Chào mừng quý khách đến gian hàng trực tuyến của chúng tôi.
der Verkäuferngười bánIch bin die Verkäuferin und antworte Ihnen persönlich.Tôi là người bán và sẽ trả lời quý khách trực tiếp.
das Impressumthông tin nhận diện người bánDas Impressum finden Sie unten auf jeder Seite.Mục thông tin người bán nằm ở cuối mỗi trang.

Động từ einstellen có ít nhất ba nghĩa là đăng sản phẩm, điều chỉnh một thiết bị và tuyển nhân viên. Trong bối cảnh sàn, nghĩa đầu tiên gần như là duy nhất, nhưng nếu thấy ein Produkt einstellen thì cụm cả câu mới cho bạn biết nghĩa. Với người bán nữ, hãy dùng Verkäuferin, và nhớ rằng Verkäufer còn nghĩa là nhân viên bán hàng tại cửa hiệu.

Giá, giảm giá, tồn kho và thanh toán

TừNghĩaCâu ví dụDịch
der PreisgiáAlle Preise verstehen sich inklusive Mehrwertsteuer.Mọi giá đã gồm thuế giá trị gia tăng.
der Rabattgiảm giáAb zwei Tassen gibt es einen Rabatt.Từ hai cốc trở lên được giảm giá.
der Gutscheinmã giảm giáMit diesem Gutschein sparen Sie bei Ihrer ersten Bestellung.Với mã này, quý khách tiết kiệm được ở đơn đầu tiên.
das Blitzangebotflash saleDas Blitzangebot läuft nur bis 21 Uhr.Ưu đãi chớp nhoáng chỉ chạy đến 21 giờ.
das BundlecomboIm Bundle bekommen Sie zwei Tassen und zwei Untersetzer.Trong combo, quý khách nhận hai cốc và hai đế lót.
der Lagerbestandtồn khoDer Lagerbestand ist begrenzt.Lượng hàng trong kho có hạn.
ausverkaufthết hàngLeider ist die blaue Tasse ausverkauft.Tiếc là cốc màu xanh đã hết hàng.
die Zahlungthanh toánIhre Zahlung ist heute bei uns eingegangen.Khoản thanh toán của quý khách hôm nay đã về chỗ chúng tôi.
die Rechnunghóa đơnDie Rechnung schicke ich Ihnen per E-Mail.Tôi gửi hóa đơn cho quý khách qua email.
die Mehrwertsteuerthuế giá trị gia tăngDie Mehrwertsteuer ist auf der Rechnung gesondert ausgewiesen.Thuế giá trị gia tăng được ghi riêng trên hóa đơn.
die Vorkassethanh toán trả trướcBei Vorkasse versende ich nach Zahlungseingang.Với thanh toán trả trước, tôi gửi hàng sau khi nhận được tiền.

Cần phân biệt Rechnung với Quittung. Rechnung là hóa đơn do bên bán lập để yêu cầu thanh toán hoặc xác nhận giao dịch, còn Quittung là biên nhận xác nhận đã nhận tiền. Khi khách hỏi Rechnung cho công ty, họ thường cần tên, địa chỉ và đôi khi mã số thuế, và việc bạn phải ghi gì trên đó phụ thuộc vào quy định thuế hiện hành, nên hãy hỏi người làm kế toán trước khi hứa.

Khách, đơn hàng và vận chuyển

TừNghĩaCâu ví dụDịch
der Kundekhách hàngUnsere Kunden schätzen die handgemachte Glasur.Khách hàng của chúng tôi thích lớp men làm thủ công.
die Nachrichttin nhắn của kháchVielen Dank für Ihre Nachricht.Cảm ơn quý khách đã nhắn tin cho chúng tôi.
die Bestellungđơn hàngIhre Bestellung ist bei uns eingegangen.Đơn hàng của quý khách đã đến chỗ chúng tôi.
die Verpackungđóng góiDie Verpackung ist so stabil, dass die Tasse sicher ankommt.Bao bì đủ chắc để chiếc cốc đến nơi an toàn.
versendengửi hàngIch versende Ihre Bestellung morgen früh.Sáng mai tôi gửi đơn hàng của quý khách.
die Versandkostenphí vận chuyểnDie Versandkosten betragen 4,90 Euro.Phí vận chuyển là 4,90 euro.
versandkostenfreimiễn phí vận chuyểnAb 50 Euro liefern wir versandkostenfrei.Từ 50 euro chúng tôi giao hàng miễn phí vận chuyển.
die Sendungsnummermã vận đơnDie Sendungsnummer schicke ich Ihnen, sobald das Paket unterwegs ist.Tôi sẽ gửi mã vận đơn ngay khi gói hàng lên đường.
das Paketkiện hàngMein Paket ist noch nicht angekommen.Gói hàng của tôi vẫn chưa đến.
die Lieferunggiao hàngDie Lieferung dauert in der Regel einige Werktage.Việc giao hàng thường mất vài ngày làm việc.
die Zollabfertigungthông quanBei Sendungen aus Vietnam kann die Zollabfertigung etwas dauern.Với hàng gửi từ Việt Nam, thủ tục thông quan có thể mất thời gian.
die Packstationtủ nhận hàng tự độngSoll ich das Paket an eine Packstation schicken?Tôi gửi gói hàng đến tủ nhận hàng tự động nhé?

Có hai từ gần nhau cần tách ra. Versand là việc bạn gửi đi, còn Lieferung là việc hàng đến tay khách, nên khách hỏi 「Wann kommt die Lieferung?」 là hỏi giờ hàng đến, và bạn trả lời 「Ich habe es heute versendet」 là bạn đã gửi. Thời gian cụ thể phụ thuộc hãng vận chuyển và hải quan, nên hãy báo trạng thái thật theo mã vận đơn thay vì hứa một ngày.

Trả hàng, khiếu nại và đánh giá

TừNghĩaCâu ví dụDịch
die Retouretrả hàngDie Retoure ist gestern bei uns angekommen.Gói hàng trả về đã đến chỗ chúng tôi hôm qua.
die Erstattunghoàn tiềnDie Erstattung erfolgt auf das Zahlungsmittel, mit dem Sie bezahlt haben.Tiền được hoàn về đúng phương thức thanh toán quý khách đã dùng.
der Umtauschđổi hàngEin Umtausch gegen eine andere Farbe ist möglich.Có thể đổi sang màu khác.
beschädigthư hỏngDie Tasse ist leider beschädigt angekommen.Tiếc là chiếc cốc đến nơi bị hỏng.
die Originalwarehàng chính hãngBei Markenartikeln verkaufen wir ausschließlich Originalware.Với hàng thương hiệu, chúng tôi chỉ bán hàng chính hãng.
die Garantiebảo hànhAuf die Verarbeitung geben wir ein Jahr Garantie.Chúng tôi bảo hành tay nghề gia công 1 năm.
die Bewertungđánh giáÜber eine Bewertung freuen wir uns sehr.Chúng tôi sẽ rất vui nếu nhận được đánh giá của quý khách.
die Reklamationkhiếu nạiIch kümmere mich sofort um Ihre Reklamation.Tôi sẽ lo ngay khiếu nại của quý khách.
der Widerrufviệc hủy mua hàng từ xaWenn Sie widerrufen möchten, schreiben Sie mir bitte eine kurze E-Mail.Nếu quý khách muốn hủy mua, xin hãy viết cho tôi một email ngắn.
der Mangellỗi của sản phẩmFalls die Tasse einen Mangel hat, schicke ich Ihnen eine neue.Nếu cốc có lỗi, tôi sẽ gửi quý khách chiếc mới.

Garantie và Gewährleistung không đồng nghĩa. Garantie là cam kết thêm mà người bán hoặc nhà sản xuất tự đưa ra, còn Gewährleistung là trách nhiệm theo luật đối với lỗi của hàng. Khi viết trang chính sách, tách hai khái niệm này rõ ràng, và đọc quy định hiện hành về thời hạn thay vì chép con số từ một shop khác.

Livestream

TừNghĩaCâu ví dụDịch
der LivestreamlivestreamDer Livestream beginnt heute um 19 Uhr.Livestream bắt đầu lúc 19 giờ hôm nay.
der Moderatorngười dẫn liveDie Moderatorin zeigt jede Tasse einzeln.Người dẫn live giới thiệu từng chiếc cốc.
der Zuschauerngười xemLiebe Zuschauer, schön, dass ihr dabei seid.Các bạn xem thân mến, vui vì mọi người có mặt.
der Chatkhung chatSchreibt eure Fragen einfach in den Chat.Cứ viết câu hỏi vào khung chat nhé.
der Warenkorbgiỏ hàngLegt die Tasse in den Warenkorb, solange sie noch da ist.Hãy cho chiếc cốc vào giỏ hàng khi còn hàng.

Năm điểm ngữ pháp trong thư và chat

1. Könnten Sie, Würden Sie: nhờ khách một cách lịch sự

Lời nhờ lịch sự trong tiếng Đức dùng Konjunktiv II của können hoặc werden, cộng bitte và động từ nguyên mẫu ở cuối câu. Cách này mềm hơn imperativ rất nhiều và phù hợp với thư gửi khách xa lạ.

  • Könnten Sie mir bitte ein Foto schicken?
  • Würden Sie mir bitte Ihre Bestellnummer mitteilen?
  • Ich würde Ihnen gern ein neues Produkt senden.

Lỗi hay gặp của người Việt là dịch từng chữ thành Schicken Sie mir ein Foto, đúng ngữ pháp nhưng nghe như yêu cầu. Lỗi nữa là quên đẩy động từ nguyên mẫu xuống cuối câu và viết Könnten Sie schicken mir bitte ein Foto. Động từ chia đứng thứ hai, động từ nguyên mẫu đứng cuối.

2. Perfekt và Satzklammer: báo đơn hàng đã làm gì

Khi nói về điều đã xảy ra, hội thoại và thư thường dùng Perfekt: haben hoặc sein ở vị trí thứ hai, phân từ ở cuối. Khoảng cách giữa hai động từ gọi là Satzklammer, và các thông tin khác nằm giữa.

  • Wir haben Ihr Paket gestern versendet.
  • Ich habe Ihre Zahlung heute erhalten.
  • Das Paket ist heute in Hamburg angekommen.

Lỗi phổ biến là để phân từ ngay sau trợ động từ, viết Wir haben versendet das Paket, hay quên chọn đúng sein cho động từ chỉ chuyển động như ankommen. Quy tắc dễ nhớ là nếu hành động chuyển vị trí hoặc đổi trạng thái thì dùng sein, còn lại thường dùng haben.

3. weil, da, falls: vế phụ đẩy động từ xuống cuối

Trong thư giải thích, bạn cần nói lý do hoặc điều kiện bằng vế phụ. Sau weil, da, falls hoặc wenn, động từ chia nằm ở cuối vế. Khi vế phụ đứng trước, vế chính bắt đầu bằng động từ.

  • Das Paket verspätet sich, weil der Zoll es noch prüft.
  • Da die Tasse beschädigt ist, erstatten wir Ihnen den Kaufpreis.
  • Falls Sie Fragen haben, melden Sie sich gern.

Lỗi hay gặp là giữ động từ ở vị trí thứ hai sau weil, viết weil der Zoll prüft es noch, vì tiếng Việt không đảo vị trí động từ. Cũng cần lưu ý dấu phẩy trước vế phụ, vì tiếng Đức bắt buộc có dấu phẩy ở đó.

4. können, müssen, dürfen: viết điều khoản và cẩn thận với nicht

Điều khoản đổi trả thường dùng động từ khuyết thiếu. können nói khả năng, müssen nói bắt buộc, dürfen nói được phép. Điều cần nhớ là nicht làm ý của chúng đổi khác: nicht müssen là không cần, nicht dürfen là bị cấm.

  • Sie können die Ware zurücksenden.
  • Die Ware muss unbenutzt sein.
  • Sie müssen nichts weiter tun.

Người Việt hay nhầm Sie müssen nicht zahlen (quý khách không cần trả tiền) với Sie dürfen nicht zahlen (quý khách không được trả tiền). Hai câu nghĩa khác hẳn, và nhầm ở thư xác nhận hoàn tiền sẽ làm khách hiểu ngược. Ba câu trên là ví dụ về điều khoản của một shop giả định, chính sách thật của bạn phải theo quy định hiện hành.

5. Giọng livestream: ihr, du và câu mệnh lệnh

Ở livestream, nhiều shop và người dẫn live dùng ihr hoặc du với người xem, và dùng imperativ ngắn như Schaut mal hay Schreibt in den Chat. Giọng này thân mật và nhanh, hợp với phòng live đông người. Mức này khác nhau theo thương hiệu, nên hãy quan sát cách các shop cùng ngành xưng hô.

  • Schaut mal, wie leicht die Tasse ist.
  • Schreibt eure Fragen einfach in den Chat.
  • Nur heute Abend gibt es zehn Prozent Rabatt.

Lỗi hay gặp là mang Sie và Konjunktiv II của email vào livestream, nghe như đọc thông báo. Lỗi ngược lại là dùng du trong thư gửi khách lạ vì đã quen giọng live. Cách an toàn: Sie trong email và chat một-một, ihr hoặc du trong live nếu thương hiệu của bạn đã chọn giọng đó.

Ba tình huống đối thoại

Khách doanh nghiệp xin hóa đơn

Đây là email qua lại với một khách mua cho công ty. Đọc to cả hai vai và chú ý chỗ động từ nguyên mẫu đứng cuối câu.

VaiTiếng ĐứcDịch
KháchGuten Tag, ich habe gestern drei Tassen bestellt. Könnten Sie mir bitte eine Rechnung mit Mehrwertsteuer auf meine Firma ausstellen?Chào bạn, hôm qua tôi đã đặt ba chiếc cốc. Bạn có thể lập cho tôi hóa đơn có thuế giá trị gia tăng cho công ty tôi được không?
Người bánGuten Tag, vielen Dank für Ihre Nachricht. Das mache ich gern. Würden Sie mir bitte den Firmennamen und die Adresse mitteilen?Chào anh, cảm ơn tin nhắn của anh. Tôi sẵn lòng làm. Anh vui lòng cho tôi biết tên công ty và địa chỉ?
KháchDie Firma heißt Brandt Bürobedarf. Die Adresse schicke ich Ihnen gleich.Công ty tên là Brandt Bürobedarf. Tôi gửi địa chỉ cho bạn ngay.
Người bánDanke. Sobald ich die Adresse habe, stelle ich die Rechnung aus und schicke sie Ihnen als PDF.Cảm ơn anh. Khi có địa chỉ, tôi lập hóa đơn và gửi anh dạng PDF.
KháchWann kommt das Paket an?Khi nào gói hàng đến?
Người bánIch habe es heute Morgen versendet. Die Sendungsnummer schicke ich Ihnen in einer separaten Nachricht.Sáng nay tôi đã gửi hàng. Mã vận đơn tôi sẽ gửi anh trong một tin nhắn riêng.

Khách muốn hủy mua và trả hàng

VaiTiếng ĐứcDịch
KháchGuten Tag, die Tasse gefällt mir leider nicht. Ich möchte sie zurückschicken.Chào bạn, tiếc là tôi không thích chiếc cốc. Tôi muốn gửi trả.
Người bánGuten Tag, das tut mir leid. Gern helfe ich Ihnen weiter. Ist die Tasse unbenutzt und in der Originalverpackung?Chào chị, tôi rất tiếc. Tôi sẵn lòng giúp chị. Chiếc cốc còn chưa dùng và trong hộp gốc chứ ạ?
KháchJa, ich habe sie nur ausgepackt.Vâng, tôi chỉ mới mở ra.
Người bánDann schicke ich Ihnen noch heute einen Retourenschein per E-Mail. Sie müssen ihn nur ausdrucken und auf das Paket kleben.Vậy hôm nay tôi gửi chị phiếu trả hàng qua email. Chị chỉ cần in ra và dán lên gói hàng.
KháchUnd wann bekomme ich mein Geld zurück?Và khi nào tôi nhận lại tiền?
Người bánSobald die Retoure bei mir angekommen ist, überweise ich die Erstattung auf das Konto, mit dem Sie bezahlt haben. Ich schreibe Ihnen dann kurz.Khi gói trả về đến chỗ tôi, tôi sẽ chuyển tiền hoàn về tài khoản chị đã dùng để trả. Lúc đó tôi sẽ nhắn chị.

Mở đầu livestream và trả lời trong chat

VaiTiếng ĐứcDịch
Người dẫn liveHerzlich willkommen im Livestream, schön, dass ihr dabei seid. Heute zeige ich euch unsere neuen Tassen aus Keramik.Chào mừng mọi người đến livestream, vui vì các bạn có mặt. Hôm nay mình giới thiệu những chiếc cốc gốm mới.
Người xemWie groß ist die Tasse?Cốc to cỡ nào vậy?
Người dẫn liveGute Frage. Die Tasse fasst 300 Milliliter, also genau richtig für einen großen Kaffee.Câu hỏi hay. Cốc chứa 300 mililít, vừa đủ cho một ly cà phê lớn.
Người xemGibt es einen Gutschein?Có mã giảm giá không?
Người dẫn liveJa, nur heute Abend gibt es zehn Prozent Rabatt mit dem Code im Chat. Der Lagerbestand ist begrenzt, also legt die Tassen gleich in den Warenkorb.Có, chỉ tối nay được giảm mười phần trăm với mã trong chat. Hàng trong kho có hạn nên các bạn cho cốc vào giỏ hàng luôn nhé.

Cách luyện tiếng Đức khi đang bán hàng

Chơi bộ từ bán hàng online trong Falling Stars hoặc Pop It để nạp từ, rồi quay lại các bảng và đọc to từng câu ví dụ cùng mạo từ. Với tiếng Đức, hãy luyện nói cả cụm như die Bestellung, ein Paket, versandkostenfrei, thay vì từ trần, vì giống và cách chia sẽ theo bạn vào mọi câu sau này.

Phần nghe: chọn một bài trong podcast tiếng Đức, nghe từng câu và chép lại, rồi so với bản gốc. Chép giúp bạn bắt được những chỗ tai nghe lướt như đuôi của danh từ ghép và động từ tách ở cuối câu. Các khóa học cho lộ trình và bài kiểm tra vốn từ cho biết bạn đang ở mức nào.

Một bài tập hợp với người bán: lấy ba email tiếng Đức bạn đã nhận hoặc đã gặp trong shop khác, gạch dưới mọi cụm có Sie, könnten và vế phụ có động từ ở cuối, rồi viết lại câu trả lời bằng chính những khuôn đó. Sau năm lần bạn có bộ thư mẫu của riêng mình.

Về nguồn ngoài WELE: Nicos Weg của Deutsche Welle là khóa học tiếng Đức miễn phí từ trình độ cơ bản đến trung cấp, rất hợp cho nền ngữ pháp. Để tra từ và ví dụ thật, DWDS và Linguee hữu ích. Khi cần kiểm tra mức hiện tại, đề thi thử Goethe trên WELE cho bạn một cái mốc. Điều kiện bán hàng và quy định thuế thay đổi theo thời gian, nên hãy đọc nguồn hiện hành của sàn và cơ quan liên quan.

Nếu bạn còn làm khâu nhập hàng hoặc nội dung, xem tiếng Đức cho nhập hàng và tiếng Đức cho làm content. Toàn bộ nghề nằm ở tiếng Đức theo nghề, và trang bán hàng online gom các bài cùng chủ đề.

Những điều người bán hay thắc mắc

Bán hàng cho khách Đức cần trình độ tiếng Đức nào?

Không có mức chung, vì nó phụ thuộc bạn tự trả lời khách hay có người hỗ trợ. Điều đáng chuẩn bị hơn một con số là đọc hiểu email của khách và có một bộ thư mẫu đã được người bản ngữ xem.

Nên dùng Sie hay du với khách?

Với email và chat một-một với khách lạ, Sie là lựa chọn an toàn. Trong livestream hoặc trên kênh của thương hiệu hướng đến người trẻ, ihr hoặc du khá phổ biến, nên hãy quan sát các shop cùng ngành và giữ cách xưng hô nhất quán.

Viết bằng tiếng Anh cho khách Đức có được không?

Không có một câu trả lời chung. Nhiều khách đọc được tiếng Anh, nhưng nếu bạn bán ở thị trường Đức thì thông tin quan trọng như đổi trả có thể có yêu cầu riêng về ngôn ngữ, và bạn cần kiểm tra quy định hiện hành hoặc hỏi người am hiểu.

Garantie và Gewährleistung khác nhau thế nào?

Garantie là cam kết tự nguyện của người bán hoặc nhà sản xuất, Gewährleistung là trách nhiệm đối với lỗi của hàng theo luật. Thời hạn và điều kiện cụ thể cần đọc ở nguồn hiện hành, nên trong bài này không đưa con số.

Phí sàn và thuế khi bán sang Đức là bao nhiêu?

Bài này không đưa con số vì chúng thay đổi theo sàn, loại hàng và thời điểm. Hãy đọc trang trợ giúp hiện hành của sàn và hướng dẫn của hãng vận chuyển, rồi mới báo giá cho khách.

Điểm khởi đầu

Tuần này hãy mở mục Impressum và trang đổi trả của một shop Đức cùng ngành, gạch dưới các cụm bạn chưa biết, rồi chơi Falling Stars để các cụm đó quen mắt.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.